(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tiranniek
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

tiranniek

/tiˈrɑnik/
bạo ngược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tiranniek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wankelmoedig, bruut en wreed; despotisch.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Áp bức, độc đoán, bạo ngược, chuyên chế, dùng quyền lực một cách tàn nhẫn hoặc tùy tiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tirannieke heerser onderdrukte zijn volk met ijzeren vuist."

    "Vị vua bạo ngược đã đàn áp người dân của mình bằng bàn tay sắt."

  • "Zijn gedrag was tiranniek en onacceptabel."

    "Hành vi của anh ta thật bạo ngược và không thể chấp nhận được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

despotisch(Độc đoán, chuyên chế) brutaal(Tàn bạo, hung hãn) wreed(Tàn nhẫn, độc ác)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để miêu tả một người hoặc một hành động có tính chất áp bức, độc đoán và tàn nhẫn, giống như một bạo chúa. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử để mô tả những nhà lãnh đạo độc tài.

Ngữ pháp (Grammatica)