(Vị trí top_banner)
Hình minh họa complexe
B2
adjectief B2 Giải quyết vấn đề, Kỹ thuật, Toán học, Khoa học

complexe

/kɔmˈplɛksə/
giải pháp phức tạp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "complexe" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ingewikkeld, moeilijk te begrijpen of op te lossen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

phức tạp, rắc rối, tinh vi

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De taak bleek complexer dan verwacht."

    "Nhiệm vụ hóa ra phức tạp hơn dự kiến."

  • "Dit is een complexe kwestie die veel aandacht vereist."

    "Đây là một vấn đề phức tạp đòi hỏi nhiều sự chú ý."

  • "Hij heeft complexe gevoelens over de situatie."

    "Anh ấy có những cảm xúc phức tạp về tình hình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ingewikkeld(phức tạp, rắc rối) moeilijk(khó khăn) gecompliceerd(phức tạp, rắc rối (thường ám chỉ có nhiều yếu tố liên quan))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'complexe' trong tiếng Hà Lan, khi dùng như một tính từ, thường đứng sau động từ 'zijn' (là) hoặc đi kèm với một danh từ để miêu tả tính chất phức tạp của nó. Lưu ý rằng 'complexe' là dạng chia của 'complex' khi đi trước một danh từ đếm được số ít, theo sau mạo từ 'de' hoặc 'het', hoặc khi đứng một mình sau động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)