oneervol
'oːnˌeːr'vɔl
mất danh dự
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "oneervol" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verlies van eer of reputatie; vernederd zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mất danh dự hoặc uy tín; bị làm nhục.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is oneervol om op deze manier behandeld te worden."
"Bị đối xử như thế này thật là mất danh dự."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
