eervol
Định nghĩa "eervol" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gevoel van trots en vreugde dat iemand ervaart wanneer hem of haar grote eer wordt betoond.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy tự hào và vui mừng vì ai đó đang thể hiện sự tôn trọng lớn đối với bạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is een eervolle taak om ons land te vertegenwoordigen."
"Việc đại diện cho đất nước chúng ta là một nhiệm vụ vinh dự."
"Hij ontving een eervolle vermelding voor zijn heldhaftige acties."
"Anh ấy đã nhận được một sự ghi nhận vinh dự cho những hành động dũng cảm của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả một cái gì đó mang lại danh dự hoặc xứng đáng được tôn trọng. Không có quy tắc cụ thể nào về cách dùng, nhưng nó thường được sử dụng để mô tả hành động, sự kiện hoặc cá nhân.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is eervol om een prijs te winnen voor je harde werk. (Het is eervol: từ vựng)"
"Thật vinh dự khi giành được giải thưởng cho sự chăm chỉ của bạn."
-
"De Eiffeltoren is hoger dan de Domtoren, maar de Mount Everest is het hoogst. (Trappen van vergelijking: hoog - hoger - hoogst)"
"Tháp Eiffel cao hơn tháp Dom, nhưng đỉnh Everest là cao nhất."
-
"Ik denk dat hij morgen zal terugkomen. (Bijzin: 'dat' đẩy 'terugkomen' xuống cuối câu)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai."
