beschamend
Định nghĩa "beschamend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoel van schaamte, vernedering of ongemak veroorzakend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ hoặc khó xử.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een beschamende situatie voor hem."
"Đó là một tình huống đáng xấu hổ cho anh ấy."
"Hij voelde zich beschamend na zijn fout."
"Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau sai lầm của mình."
"De schoolprestaties van de leerling waren beschamend laag."
"Thành tích học tập của học sinh đó đáng thất vọng/xấu hổ vì quá thấp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'beschamend' trong tiếng Hà Lan là một tính từ. Nó được dùng để mô tả một tình huống, hành động hoặc sự việc gây ra cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng cho người khác hoặc cho chính mình. Nghĩa tương đương với 'đáng xấu hổ' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Dat was een beschamende vertoning.' (Đó là một màn trình diễn đáng xấu hổ.)
