(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vernederend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

vernederend

[vərˈneːdə(n)t]
làm mất phẩm giá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vernederend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat vernederend is, zorgt ervoor dat iemand zich minder waard voelt of beschamend wordt behandeld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra sự mất phẩm giá; làm nhục nhã, hạ thấp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De publieke terechtstelling was een vernederende straf voor de veroordeelden."

    "Cuộc hành quyết công khai là một hình phạt làm mất phẩm giá đối với những người bị kết án."

  • "Het was vernederend om te zien hoe hij werd behandeld."

    "Thật nhục nhã khi thấy cách anh ấy bị đối xử."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beschamend(xấu hổ, đáng xấu hổ) smadelijk(nhục nhã, đáng khinh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả hành động hoặc tình huống làm mất phẩm giá, gây nhục nhã. Ví dụ: 'Een vernederende nederlaag' (một thất bại nhục nhã), 'Hij voelde zich vernederd' (Anh ấy cảm thấy bị hạ nhục).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het was een vernederende ervaring om voor de hele groep te moeten zingen."

    "Việc phải hát trước toàn bộ nhóm là một trải nghiệm đáng xấu hổ."

  • "De presentatie was slecht, de zijne was echter slechter. (Trappen van vergelijking: slecht - slechter - slechtst)"

    "Bài thuyết trình đã tệ, nhưng của anh ấy còn tệ hơn. (So sánh Tính từ: tệ - tệ hơn - tệ nhất)"

  • "Ik denk dat hij morgen zal terugkomen, omdat hij iets is vergeten mee te nemen. (Bijzin, 'meenemen' is een scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai, vì anh ấy đã quên mang theo thứ gì đó. ('meenemen' là động từ tách)"