(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onethisch
B2
adjectief B2 Đạo đức học, Triết học

onethisch

/ɔnˈeːtiʃ/
phi đạo đức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onethisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet overeenkomstig met de geldende ethische normen of beginselen; niet moreel juist.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu ý thức đạo đức; không đạo đức cũng không vô đạo đức; phi đạo đức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag werd als onethisch beschouwd door de commissie."

    "Hành vi của ông ấy bị ủy ban coi là phi đạo đức."

  • "Het bedrijf werd geconfronteerd met beschuldigingen van onethische praktijken."

    "Công ty đối mặt với những cáo buộc về các hành vi phi đạo đức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Onethisch' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'phi đạo đức' trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả hành vi, quyết định hoặc thái độ bị coi là sai trái về mặt đạo đức, thiếu lương tâm hoặc không tuân theo các nguyên tắc đạo đức được chấp nhận. Từ này nhấn mạnh sự thiếu sót về mặt đạo đức hoặc lương tâm.

Ngữ pháp (Grammatica)