(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeduldig worden
B1
werkwoordelijke uitdrukking B1 Tâm lý học/Hành vi

ongeduldig worden

ɔnxəˈdʏldəx ˈʋɔrdə(n)
trở nên thiếu kiên nhẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeduldig worden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beginnen te voelen of te laten merken dat je geïrriteerd raakt door vertragingen, fouten van anderen, enz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện rằng bạn đang khó chịu vì sự chậm trễ, lỗi của người khác, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik word ongeduldig als ik lang moet wachten."

    "Tôi trở nên thiếu kiên nhẫn khi phải chờ đợi lâu."

  • "De kinderen werden ongeduldig tijdens de lange autorit."

    "Bọn trẻ trở nên thiếu kiên nhẫn trong chuyến đi xe dài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho cụm động từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Ik begin ongeduldig te worden omdat de trein vertraging heeft."

    "Tôi bắt đầu trở nên mất kiên nhẫn vì tàu bị trễ."

  • "Het kind werd ongeduldig toen het lang moest wachten op de snoep."

    "Đứa trẻ trở nên mất kiên nhẫn khi phải chờ đợi quá lâu để có được kẹo."

  • "Mijn baas wordt altijd ongeduldig als wij fouten maken."

    "Sếp của tôi luôn trở nên mất kiên nhẫn khi chúng tôi mắc lỗi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik begin ongeduldig te worden als de trein vertraging heeft."

    "Tôi bắt đầu trở nên mất kiên nhẫn khi tàu bị trễ."

  • "De kinderen werden ongeduldig toen ze langer moesten wachten op hun cadeautjes."

    "Bọn trẻ trở nên mất kiên nhẫn khi chúng phải đợi quà lâu hơn."

  • "Het is belangrijk om niet ongeduldig te worden, zelfs als de resultaten niet meteen zichtbaar zijn."

    "Điều quan trọng là không trở nên mất kiên nhẫn, ngay cả khi kết quả không hiển thị ngay lập tức."

Chọn trợ động từ
  • "De kinderen werden ongeduldig toen het ijs nog niet klaar was."

    "Bọn trẻ bắt đầu mất kiên nhẫn khi kem vẫn chưa sẵn sàng."

  • "Hij heeft een boek gelezen. (V2-regel)"

    "Anh ấy đã đọc một cuốn sách."

  • "Ik weet dat hij gisteren een boek heeft gelezen."

    "Tôi biết rằng hôm qua anh ấy đã đọc một cuốn sách."

Thì Tương lai
  • "Ik begin ongeduldig te worden omdat de trein vertraging heeft."

    "Tôi bắt đầu mất kiên nhẫn vì tàu bị trễ."

  • "Het kind werd ongeduldig toen het langer op zijn cadeau moest wachten."

    "Đứa trẻ bắt đầu mất kiên nhẫn khi nó phải đợi quà của mình lâu hơn."

  • "De reizigers zullen morgen naar Amsterdam gaan."

    "Các hành khách sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."