ongehinderd
/ɔnxəˈɦɪndərt/
không bị cản trở
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "ongehinderd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gehinderd; zonder belemmeringen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị cản trở hoặc gây trở ngại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De hulpgoederen bereikten ongehinderd de slachtoffers."
"Hàng viện trợ đến được tay các nạn nhân mà không gặp cản trở."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
