belemmerd
Định nghĩa "belemmerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het voltooid deelwoord en de onvoltooid verleden tijd van 'belemmeren': het moeilijk maken voor (iemand of iets), waardoor vertraging of obstructie ontstaat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'hinder': gây khó khăn cho (ai đó hoặc điều gì đó), dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De werkzaamheden werden belemmerd door het slechte weer."
"Công việc bị cản trở bởi thời tiết xấu."
"Zijn spraak werd belemmerd door een lichte stottering."
"Lời nói của anh ta bị cản trở bởi tật nói lắp nhẹ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'belemmeren' là một động từ yếu, vì vậy dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) được hình thành bằng cách thêm 'ge-' vào trước gốc của động từ và '-d' hoặc '-t' vào cuối. Trong trường hợp này, nó là 'belemmerd'.
