(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belemmerd
B1
voltooid deelwoord / onvoltooid verleden tijd B1 Chung

belemmerd

/bəˈlɛmərt/
bị cản trở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "belemmerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het voltooid deelwoord en de onvoltooid verleden tijd van 'belemmeren': het moeilijk maken voor (iemand of iets), waardoor vertraging of obstructie ontstaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'hinder': gây khó khăn cho (ai đó hoặc điều gì đó), dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De werkzaamheden werden belemmerd door het slechte weer."

    "Công việc bị cản trở bởi thời tiết xấu."

  • "Zijn spraak werd belemmerd door een lichte stottering."

    "Lời nói của anh ta bị cản trở bởi tật nói lắp nhẹ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gehinderd(bị cản trở) gestremd(bị trì trệ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'belemmeren' là một động từ yếu, vì vậy dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) được hình thành bằng cách thêm 'ge-' vào trước gốc của động từ và '-d' hoặc '-t' vào cuối. Trong trường hợp này, nó là 'belemmerd'.

Ngữ pháp (Grammatica)