(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbelemmerd
B1
adjectief B1 Chung

onbelemmerd

/ɔnbəˈlɛmərnt/
hết mình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbelemmerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet beperkt of geremd; volledig; ongeremd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không dè dặt hoặc hạn chế; hoàn toàn; không kiềm chế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze rende onbelemmerd de trap op."

    "Cô ấy chạy hết mình lên cầu thang."

  • "De vogels vlogen onbelemmerd de lucht in."

    "Những chú chim bay hết mình lên bầu trời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Việt, 'hết mình' có thể được dùng như một trạng từ hoặc tính từ. Trong tiếng Hà Lan, 'onbelemmerd' chủ yếu là một tính từ. Nó mô tả trạng thái không bị cản trở, không bị giới hạn. Ví dụ: 'Hij rende onbelemmerd over het veld.' (Anh ấy chạy hết mình trên cánh đồng). Nó không diễn tả sự nỗ lực hết sức như 'alles geven' (cho đi tất cả/nỗ lực hết sức) hay 'met volle overgave' (với sự tận tâm hoàn toàn).

Ngữ pháp (Grammatica)