(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongehuwd
A2
adjectief A2 Tổng quát

ongehuwd

/ˈɔŋ.ɣə.ɦyːt/
độc thân
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongehuwd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet getrouwd zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Độc thân, chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm lãng mạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is nog steeds ongehuwd op zijn veertigste."

    "Anh ấy vẫn còn độc thân ở tuổi bốn mươi."

  • "De wet maakt geen onderscheid tussen gehuwde en ongehuwde ouders."

    "Luật pháp không phân biệt giữa cha mẹ đã kết hôn và cha mẹ chưa kết hôn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gehuwd(đã kết hôn) getrouwd(đã kết hôn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không cần mạo từ de/het. Nó mô tả trạng thái chưa kết hôn. Trong một số trường hợp, 'alleenstaand' cũng có thể được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng 'ongehuwd' tập trung cụ thể vào tình trạng hôn nhân, trong khi 'alleenstaand' có thể bao hàm cả việc sống một mình hoặc không có mối quan hệ lãng mạn, tương tự như định nghĩa của 'độc thân' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)