(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongekend
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

ongekend

/ɔn.ɡəˈkɛnt/
thiếu sáng tạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongekend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nog niet eerder gekend, ervaren of beschreven; nieuw, onbekend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện sự tưởng tượng hoặc tính độc đáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn benadering van het probleem was volledig ongekend."

    "Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy hoàn toàn chưa từng có/độc đáo."

  • "Het bedrijf toonde een ongekende groei dit kwartaal."

    "Công ty đã thể hiện sự tăng trưởng phi thường trong quý này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nieuwe(mới) onbekende(không quen, chưa biết) unieke(độc nhất)

Trái nghĩa

bekende(quen thuộc, đã biết) alledaagse(thường ngày, bình thường)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'ongekend' (không có tiền tố 'on-' đứng trước) có thể hoạt động như một tính từ để diễn tả sự thiếu sáng tạo. Tuy nhiên, để diễn tả 'thiếu sáng tạo' theo nghĩa đen hơn, ta có thể dùng các cụm từ như 'gebrek aan creativiteit' (thiếu sáng tạo). 'Ongekend' thường mang sắc thái mạnh hơn, diễn tả sự chưa từng có, phi thường. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được hiểu là 'thiếu tính độc đáo'.

Mạo từ: Khi 'ongekend' được dùng như một danh từ (ít phổ biến trong ngữ cảnh này), nó sẽ đi kèm với mạo từ 'het' (ví dụ: het ongekend). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của 'thiếu sáng tạo', nó thường được dùng như một tính từ và không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ hoặc khi bổ nghĩa.

Số nhiều: 'ongekende'.

Ghi chú: 'Ongekend' thường mang nghĩa tích cực hơn như 'phi thường', 'chưa từng có'. Để diễn tả 'thiếu sáng tạo' một cách tiêu cực, 'gebrek aan creativiteit' hoặc 'niet creatief' sẽ phù hợp hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít ongekend
Het ongekend succes van de film verraste iedereen.
(Thành công chưa từng có của bộ phim đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
Số nhiều ongekende
De ongekende mogelijkheden van deze technologie zijn eindeloos.
(Những khả năng vô song của công nghệ này là vô tận.)
Thể giảm nhẹ ongekendje
Een klein ongekendje in de kunstwereld kan soms grote impact hebben.
(Một điều nhỏ bé chưa từng có trong thế giới nghệ thuật đôi khi có thể có tác động lớn.)