(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nieuwe
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Đồ dùng gia đình

nieuwe

ˈniuvə
ghế mới
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nieuwe" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet oud; recent gemaakt, uitgevonden of ontwikkeld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb een nieuw boek gekocht."

    "Tôi đã mua một cuốn sách mới."

  • "Dit is een nieuw idee."

    "Đây là một ý tưởng mới."

  • "Zij draagt een nieuwe jurk."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'nieuw' là một tính từ. Khi đứng trước một danh từ, nó thường được chia theo danh từ đó. Ví dụ: 'een nieuw huis' (một ngôi nhà mới), 'het nieuwe huis' (ngôi nhà mới). Khi đứng một mình hoặc sau động từ 'zijn', nó không chia. Ví dụ: 'Het huis is nieuw.'

Ngữ pháp (Grammatica)