(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongemotiveerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý

ongemotiveerd

/ˌɔnxəmotiˈveːrt/
thiếu động lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongemotiveerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geen motivatie of zin hebben om iets te doen; zonder motivatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có lý do hoặc mong muốn làm việc gì đó; thiếu động lực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ben ongemotiveerd om te werken vandaag."

    "Hôm nay tôi không có động lực làm việc."

  • "De studenten waren ongemotiveerd door de saaie les."

    "Các sinh viên cảm thấy thiếu động lực vì bài học nhàm chán."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ongemotiveerd' thường được dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người. Không có quy tắc cụ thể về giống (de/het) vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)