(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeoorloofd
C2
bijvoeglijk naamwoord C2 Chính trị, Luật pháp quốc tế, Quan hệ quốc tế

ongeoorloofd

/ɔnɣəˈʔoːrloːft/
hành động thù địch phi nghĩa
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeoorloofd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gerechtvaardigd; zonder geldige reden of verontschuldiging.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chính đáng; không có lý do hoặc lời bào chữa hợp lệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het gebruik van geweld was een ongeoorloofde actie."

    "Việc sử dụng vũ lực là một hành động phi nghĩa."

  • "De journalist had ongeoorloofde informatie verkregen."

    "Nhà báo đã có được thông tin bất hợp pháp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onrechtmatig(bất hợp pháp) illegitiem(bất hợp pháp, không chính đáng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Lưu ý sự khác biệt nhỏ giữa 'ongeoorloofd' (phi nghĩa, không được phép) và 'verboden' (bị cấm).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is ongeoorloofd om tijdens de les te slapen."

    "Ngủ trong giờ học là không được phép."

  • "Het ongeoorloofd afwezig zijn van werk kan leiden tot ontslag."

    "Việc vắng mặt trái phép tại nơi làm việc có thể dẫn đến sa thải."

  • "De soldaat had een ongeoorloofde relatie met een burger."

    "Người lính có một mối quan hệ không được phép với một thường dân."