(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rechtmatig
B2
bijwoord B2 Pháp luật, Ngôn ngữ học, Logic

rechtmatig

/rɛxtˈmaːtəx/
một cách hợp lệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rechtmatig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die in overeenstemming is met de wet of de regels.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hợp lệ; theo một cách hợp pháp hoặc đúng sự thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verkiezingen zijn rechtmatig verlopen."

    "Cuộc bầu cử đã diễn ra một cách hợp lệ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)