(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onrechtmatig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Pháp luật

onrechtmatig

'ɔnrɛχt'maːtəx
khám xét trái phép
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onrechtmatig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet volgens de wet of regels; ongeoorloofd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chính đáng, không có căn cứ, không được phép.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huis werd onrechtmatig doorzocht door de politie."

    "Ngôi nhà đã bị cảnh sát khám xét trái phép."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả những hành động hoặc quyết định không tuân thủ luật pháp hoặc quy tắc. Cần chú ý đến trọng âm của từ khi phát âm.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De directeur werd beschuldigd van onrechtmatig handelen."

    "Giám đốc bị cáo buộc hành động trái pháp luật."

  • "Het is een groot huis. Het grote huis staat aan de gracht."

    "Đó là một ngôi nhà lớn. Ngôi nhà lớn nằm trên kênh đào."

  • "Ik weet dat hij morgen de auto zal ophalen."

    "Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ đến lấy xe."