(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongerust
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học/Cảm xúc

ongerust

/ɔnˈɣʏstəx/
một cách bồn chồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongerust" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich zorgen makend of angstig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách bồn chồn, lo lắng, hoặc kích động; với sự quan tâm hoặc đau khổ quá mức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze keek ongerust naar de donkere wolken."

    "Cô ấy nhìn bầu trời đầy mây đen một cách lo lắng."

  • "Hij wachtte ongerust op het nieuws."

    "Anh ấy chờ đợi tin tức một cách bồn chồn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kalm(bình tĩnh) gerust(yên tâm, thanh thản)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'ongerust' trong tiếng Hà Lan thường được sử dụng như một tính từ để diễn tả trạng thái lo lắng, bồn chồn. Nó tương đương với cụm trạng từ "một cách bồn chồn" trong tiếng Việt khi nó bổ nghĩa cho động từ, nhưng bản thân nó là một tính từ. Ví dụ: Hij is *ongerust* (Anh ấy lo lắng). Để diễn tả hành động "làm điều gì đó một cách bồn chồn", người ta thường dùng các cấu trúc khác như 'zich ongerust maken' (tự làm mình lo lắng) hoặc dùng trạng từ khác tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)