angstig
Định nghĩa "angstig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoeld of getoond van angst.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách lo lắng hoặc sợ hãi; với sự lo âu hoặc bất an rằng điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze keek angstig naar de donkere kamer."
"Cô ấy nhìn vào căn phòng tối một cách lo âu."
"Hij voelde zich angstig voor het examen."
"Anh ấy cảm thấy lo lắng cho kỳ thi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong trường hợp này, 'angstig' đóng vai trò là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó diễn tả trạng thái cảm xúc lo lắng, sợ hãi của một người hoặc một cái gì đó. Mặc dù tiếng Việt dùng 'một cách lo âu' (trạng từ), tiếng Hà Lan thường dùng tính từ 'angstig' để diễn tả tính chất lo âu đó. Nếu muốn diễn tả 'một cách lo âu' dưới dạng trạng từ, ta có thể dùng 'angstig' đứng sau động từ hoặc dùng một cụm từ khác. Tuy nhiên, 'angstig' là cách phổ biến và trực tiếp nhất để diễn tả ý nghĩa này trong nhiều ngữ cảnh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het kleine meisje was erg angstig toen ze de donkere kamer in moest."
"Cô bé rất sợ hãi khi phải vào căn phòng tối."
-
"De oude man zit op de bank. Het oude huis is van hem."
"Người đàn ông lớn tuổi ngồi trên ghế dài. Ngôi nhà cổ kính đó là của ông ấy."
-
"Ik denk dat de aardige buurvrouw ons graag wil helpen."
"Tôi nghĩ rằng người hàng xóm tốt bụng muốn giúp chúng ta."
