(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeschikt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Pháp luật, Thể thao, Tổng quát

ongeschikt

/ˌɔnɣəˈsxɪkt/
loại bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeschikt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet geschikt of bekwaam voor een bepaalde taak of functie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó không đủ điều kiện hoặc không phù hợp cho một việc gì đó; gây ra việc ai đó bị loại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is ongeschikt voor deze baan."

    "Anh ta không phù hợp với công việc này."

  • "De oude apparatuur is ongeschikt voor de nieuwe taken."

    "Thiết bị cũ không phù hợp với các nhiệm vụ mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbekwaam(không có khả năng) niet geschikt(không phù hợp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả người hoặc vật không phù hợp cho một mục đích cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với 'niet in aanmerking komen' (không đủ điều kiện).

Ngữ pháp (Grammatica)