(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbekwaam
B1
adjectief B1 Chung

onbekwaam

[ɔɱbəˈkʋaːm]
một cách thiếu năng lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbekwaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Incompetent, unable to do something successfully.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thiếu năng lực; không có các kỹ năng hoặc khả năng cần thiết để làm điều gì đó thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd ontslagen vanwege zijn onbekwame handelen."

    "Anh ta bị sa thải vì hành động thiếu năng lực của mình."

  • "De onbekwame dokter kon de patiënt niet helpen."

    "Bác sĩ thiếu năng lực không thể giúp được bệnh nhân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó có nghĩa là thiếu kỹ năng hoặc khả năng cần thiết để làm điều gì đó. Từ này có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc một hành động. Ví dụ: 'Hij is onbekwaam om de klus te klaren.' (Anh ta không đủ năng lực để hoàn thành công việc.) hoặc 'Zijn onbekwame leiding leidde tot falen.' (Sự lãnh đạo thiếu năng lực của anh ta đã dẫn đến thất bại.)

Ngữ pháp (Grammatica)