(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeschonden
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

ongeschonden

/ɔnɣəˈsxɔndə(n)/
bình an vô sự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeschonden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een staat van veiligheid en zonder schade of letsel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếp tục ở trong trạng thái an toàn và không bị thương hoặc hư hại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De auto kwam ongeschonden uit het ongeluk."

    "Chiếc xe hơi thoát khỏi tai nạn mà không bị hề hấn gì."

  • "Na de lange reis kwamen ze ongeschonden aan."

    "Sau một chuyến đi dài, họ đã đến nơi an toàn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

veilig(an toàn) heelhuids(toàn mạng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)