(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geschoold
C1
werkwoord (voltooid deelwoord) C1 Giáo dục, Đời sống

geschoold

/ɣəˈsxolt/
dạy cho một bài học
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geschoold" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voltooid deelwoord van 'school'. Ook, in spreektaal: iemand verslaan of slimmer af zijn dan iemand anders, vooral in een wedstrijd of debat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'school'. Ngoài ra, trong văn nói: Đánh bại hoặc thông minh hơn ai đó, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc tranh luận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft zijn rivaal flink geschoold in de finale."

    "Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình một cách thuyết phục trong trận chung kết."

  • "In het debat werd de tegenstander van de minister volledig geschoold."

    "Trong cuộc tranh luận, đối thủ của vị bộ trưởng đã bị đánh bại hoàn toàn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là quá khứ phân từ của động từ 'school'. Trong tiếng Việt, 'dạy cho một bài học' có thể mang nghĩa là dạy dỗ, nhưng trong tiếng Hà Lan, 'geschoold' (hoặc động từ 'scholen'/'geschoold worden' trong ngữ cảnh này) thường mang nghĩa đánh bại hoặc thông minh hơn ai đó, đặc biệt trong một cuộc thi hoặc tranh luận. Nó ít được sử dụng với nghĩa giáo dục theo nghĩa đen.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De universiteit heeft veel hoogopgeleide mensen geschoold."

    "Trường đại học đã đào tạo rất nhiều người có trình độ cao."

  • "In het schaaktoernooi werd hij door de jonge grootmeester geschoold."

    "Trong giải đấu cờ vua, anh ta đã bị đại kiện tướng trẻ tuổi đánh bại."

  • "Ik ruim mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình."

Hiện tại hoàn thành
  • "De geschoolde leraar legde de complexe theorie helder uit. (Voltooid deelwoord, 'school')"

    "Giáo viên có học thức giải thích lý thuyết phức tạp một cách rõ ràng. (Quá khứ phân từ, 'school')"

  • "Ik heb hem geschoold in het schaken; hij had geen schijn van kans. (Spreektaal: verslaan)"

    "Tôi đã đánh bại anh ta trong cờ vua; anh ta không có cơ hội nào. (Tiếng lóng: đánh bại)"

  • "Zij heeft de taart al opgegeten, omdat ze honger had. (Voltooid Tegenw. Tijd, 'opeten' - scheidbaar werkwoord, bijzin)"

    "Cô ấy đã ăn hết chiếc bánh rồi, vì cô ấy đói. (Hiện tại hoàn thành, 'opeten' - động từ tách, mệnh đề phụ)"

Động từ phản thân
  • "1. De schaker werd door zijn ervaren tegenstander geschoold in de kunst van het strategisch denken."

    "1. Kỳ thủ đã được đối thủ giàu kinh nghiệm dạy dỗ về nghệ thuật tư duy chiến lược."

  • "2. Hoewel hij zich vaak vergist, wast zij zich elke ochtend met veel plezier."

    "2. Mặc dù anh ấy thường nhầm lẫn, cô ấy tắm mỗi sáng rất vui vẻ. (Ví dụ về động từ phản thân)"

  • "3. Ik maak de lamp aan, omdat het donker is. Ik heb de lamp aangemaakt."

    "3. Tôi bật đèn lên, vì trời tối. Tôi đã bật đèn lên (Ví dụ về động từ tách)."