(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onopgeleid
B2
adjectief B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

onopgeleid

[ɔnˈɔpxəˌlɛit]
không qua đào tạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onopgeleid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet (voldoende) opgeleid; zonder formele scholing of instructie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được giáo dục hoặc đào tạo bài bản; thiếu sự hướng dẫn chính thức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een onopgeleide jongeman, maar hij leert snel."

    "Anh ấy là một chàng trai chưa qua đào tạo, nhưng anh ấy học rất nhanh."

  • "Deze taak vereist onopgeleid personeel."

    "Nhiệm vụ này đòi hỏi nhân viên chưa qua đào tạo."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này miêu tả người hoặc thứ gì đó chưa qua đào tạo hoặc giáo dục bài bản. Ví dụ: een onopgeleide arbeider (một người lao động chưa qua đào tạo).

Ngữ pháp (Grammatica)