(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opgeleid
B1
adjectief B1 Tổng quát

opgeleid

/ˈɔpxəˌlɛit/
được đào tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opgeleid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die is opgeleid, heeft een opleiding gevolgd die hem of haar de nodige kennis en vaardigheden voor een bepaald beroep of een specifieke taak heeft bijgebracht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được đào tạo, huấn luyện; đủ trình độ, đủ tiêu chuẩn cho một công việc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De opgeleide technicus kon het probleem snel oplossen."

    "Kỹ thuật viên được đào tạo đã có thể giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."

  • "Het bedrijf zoekt ervaren en goed opgeleide medewerkers."

    "Công ty đang tìm kiếm những nhân viên có kinh nghiệm và được đào tạo tốt."

  • "Zij is een kunstenares die aan de academie is opgeleid."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ đã được đào tạo tại học viện."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường được dùng để miêu tả người hoặc thứ đã trải qua quá trình đào tạo hoặc huấn luyện. Nó tương đương với 'được đào tạo', 'có chuyên môn'.

Ngữ pháp (Grammatica)