ongetraind
Định nghĩa "ongetraind" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet de benodigde training of instructie hebben gehad.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được đào tạo hoặc hướng dẫn cần thiết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe medewerker is nog ongetraind."
"Nhân viên mới vẫn chưa qua đào tạo."
"Ongetraind personeel kan fouten maken."
"Nhân viên chưa qua đào tạo có thể mắc lỗi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả trạng thái chưa được đào tạo bài bản. Lưu ý trật tự tính từ trong tiếng Hà Lan có thể khác tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ongetrainde werknemer maakte een fout tijdens de procedure, omdat hij niet de juiste instructies had gekregen."
"Người công nhân chưa được đào tạo đã mắc lỗi trong quy trình, vì anh ấy không nhận được hướng dẫn phù hợp."
-
"Het nieuwe model is sneller dan het oude model. Het nieuwste model is het snelst."
"Mẫu mới nhanh hơn mẫu cũ. Mẫu mới nhất là nhanh nhất."
-
"Ik denk dat hij de vergadering zal bijwonen, omdat hij het belangrijk vindt om op de hoogte te blijven. (Bijzin; 'bijwonen' becomes 'blijven')"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ tham dự cuộc họp, bởi vì anh ấy thấy việc cập nhật thông tin là quan trọng. (Câu phụ; 'bijwonen' trở thành 'blijven')"
