getraind
Định nghĩa "getraind" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Heeft kennis, vaardigheden of gedrag aangeleerd of ontwikkeld door onderwijs, oefening of ervaring.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được dạy, huấn luyện hoặc ảnh hưởng để hành xử theo một cách nhất định hoặc phản ứng theo một kiểu cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politieagenten zijn goed getraind in zelfverdediging."
"Các cảnh sát được huấn luyện tốt về tự vệ."
"Een getraind oog kan het verschil meteen zien."
"Một con mắt tinh tường (được rèn luyện) có thể nhận ra sự khác biệt ngay lập tức."
"Deze software is ontworpen voor getrainde gebruikers."
"Phần mềm này được thiết kế cho người dùng đã qua đào tạo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'getraind' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'trainen' (huấn luyện) và được sử dụng như một tính từ. Nó mô tả trạng thái đã được huấn luyện hoặc đào tạo. Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng độc lập như tính từ. Số nhiều của 'getraind' là 'getrainde' (ví dụ: 'goed getrainde honden' - những con chó được huấn luyện tốt).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De getrainde atleet won de gouden medaille."
"Vận động viên được đào tạo bài bản đã giành được huy chương vàng."
-
"Zij is een getrainde dokter, dus je kunt haar vertrouwen."
"Cô ấy là một bác sĩ được đào tạo, vì vậy bạn có thể tin tưởng cô ấy."
-
"Het is belangrijk dat je getraind bent in de omgang met gevaarlijke stoffen voordat je in het laboratorium werkt."
"Điều quan trọng là bạn phải được đào tạo về cách xử lý các chất nguy hiểm trước khi làm việc trong phòng thí nghiệm."
