(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondraaglijk
B2
adjectief B2 Chung

ondraaglijk

/ɔnˈdraːχlək/
không thể chịu nổi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondraaglijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet te verdragen; onacceptabel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể chịu đựng được, không thể chấp nhận được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De hitte was ondraaglijk."

    "Sức nóng không thể chịu nổi."

  • "Hij voelde een ondraaglijke pijn."

    "Anh ấy cảm thấy một cơn đau không thể chịu đựng nổi."

  • "Dit is een ondraaglijke situatie."

    "Đây là một tình huống không thể chấp nhận được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onverdraaglijk(không thể chịu đựng được) onuitstaanbaar(khó chịu, không thể chịu được) onooglijk(không thể chịu nổi (thường dùng cho sự khó chịu hoặc phiền toái))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (adjectief) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'không thể chịu đựng được' hoặc 'không thể chấp nhận được' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để miêu tả sự khó chịu, đau đớn hoặc tình huống tồi tệ đến mức không thể chịu đựng được.

Ngữ pháp (Grammatica)