(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onmenselijk
C2
bijvoeglijk naamwoord C2 Đạo đức, Xã hội

onmenselijk

/ɔnˈmɛn.sə.lək/
vô nhân đạo
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onmenselijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder de goede eigenschappen van mensen, zoals mededogen of empathie; wreed en barbaars.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu những phẩm chất tốt đẹp của con người, như lòng trắc ẩn hoặc sự cảm thông; độc ác và tàn bạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De behandeling van de gevangenen was onmenselijk."

    "Sự đối xử với các tù nhân là vô nhân đạo."

  • "Het is onmenselijk om iemand zo te laten lijden."

    "Thật vô nhân đạo khi để ai đó phải chịu đựng như vậy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wreed(tàn nhẫn) barbaars(man rợ) harteloos(vô tâm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onmenselijk' mô tả hành động hoặc tính chất thiếu nhân tính, tàn nhẫn. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, nhưng cũng có thể đứng sau, đặc biệt trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh.

Ngữ pháp (Grammatica)