(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wreed
B1
adjectief B1 Đời sống hàng ngày

wreed

/wreːt/
ác độc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wreed" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het opzettelijk toebrengen van pijn of lijden; zonder medelijden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Độc ác, xấu xa về mặt đạo đức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd gedwongen om een wrede daad te begaan."

    "Anh ta bị buộc phải thực hiện một hành động tàn ác."

  • "De straf was wreed en onevenredig."

    "Hình phạt thật tàn khốc và không tương xứng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ chỉ sự tàn ác, độc ác, vô nhân đạo. Không có quy tắc chia số nhiều hay mạo từ đặc biệt cho tính từ này vì nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn'/'worden'. Ví dụ: 'een wreed persoon' (một kẻ độc ác), 'het was wreed' (thật là tàn ác).

Ngữ pháp (Grammatica)