(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overbodig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh tế, Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

overbodig

[oːvərˈboːtəx]
nguồn lực dư thừa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overbodig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet langer nodig of nuttig; teveel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vergadering was gisteren, dus de notulen zijn nu overbodig."

    "Cuộc họp đã diễn ra hôm qua, vì vậy biên bản cuộc họp bây giờ là thừa thãi."

  • "Alle overbodige bagage moet worden ingecheckt."

    "Tất cả hành lý thừa phải được ký gửi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để miêu tả cái gì đó không còn cần thiết hoặc hữu ích nữa. Nó tương đương với 'thừa' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Deze oude computer is overbodig geworden.' (Cái máy tính cũ này đã trở nên thừa thãi.)

Ngữ pháp (Grammatica)