niet nodig
Định nghĩa "niet nodig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet vereist of verplicht; niet gevraagd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không cần thiết hoặc không bắt buộc; không được yêu cầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Die extra uitleg is niet nodig."
"Sự giải thích thêm đó là không cần thiết."
"Als je moe bent, is het niet nodig om te blijven."
"Nếu bạn mệt thì không cần thiết phải ở lại."
"Deze ingrediënten zijn niet nodig voor het recept."
"Những nguyên liệu này không cần thiết cho công thức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ 'niet nodig' là một tính từ ghép, dùng để diễn tả một cái gì đó không cần thiết, không bắt buộc hoặc không được yêu cầu. Nó tương đương với 'không cần thiết' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm vì nó hoạt động như một tính từ bổ sung cho danh từ hoặc đứng sau động từ 'zijn' hoặc 'worden'. Số nhiều không áp dụng cho cụm từ này.
