(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet nodig
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

niet nodig

/nɪt ˈnoː.dəx/
không cần thiết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet nodig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet vereist of verplicht; niet gevraagd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cần thiết hoặc không bắt buộc; không được yêu cầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Die extra uitleg is niet nodig."

    "Sự giải thích thêm đó là không cần thiết."

  • "Als je moe bent, is het niet nodig om te blijven."

    "Nếu bạn mệt thì không cần thiết phải ở lại."

  • "Deze ingrediënten zijn niet nodig voor het recept."

    "Những nguyên liệu này không cần thiết cho công thức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

nodig(cần thiết) vereist(yêu cầu, đòi hỏi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ 'niet nodig' là một tính từ ghép, dùng để diễn tả một cái gì đó không cần thiết, không bắt buộc hoặc không được yêu cầu. Nó tương đương với 'không cần thiết' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm vì nó hoạt động như một tính từ bổ sung cho danh từ hoặc đứng sau động từ 'zijn' hoặc 'worden'. Số nhiều không áp dụng cho cụm từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)