onontgonnen
/ɔnˈɔntɣɔnə(n)/
chưa khai khẩn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onontgonnen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Nog niet in cultuur gebracht; niet bewerkt voor landbouw.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được canh tác; chưa được cày xới hoặc chuẩn bị để trồng trọt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onontgonnen gebieden zijn rijk aan biodiversiteit."
"Các khu vực chưa khai khẩn rất giàu đa dạng sinh học."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả trạng thái chưa được khai phá, canh tác của đất đai.
