onopvallend
Định nghĩa "onopvallend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Moeilijk te zien of te herkennen; niet in staat om de aandacht te trekken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khó nhìn thấy hoặc nhận ra; không có khả năng thu hút sự chú ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De auto was geverfd in een onopvallende kleur om diefstal te voorkomen."
"Chiếc xe được sơn một màu không đáng chú ý để tránh bị trộm."
"Ze droeg een onopvallende jurk naar het feest."
"Cô ấy đã mặc một chiếc váy kín đáo đến bữa tiệc."
"Hij geeft de voorkeur aan een onopvallend leven."
"Anh ấy thích một cuộc sống không phô trương."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'onopvallend' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, có nghĩa là 'không đáng chú ý', 'kín đáo', 'không phô trương'. Nó thường được dùng để miêu tả người, vật, hoặc hành động mà không thu hút sự chú ý đặc biệt. Ví dụ: 'een onopvallend kledingstuk' (một món đồ quần áo không đáng chú ý), 'zijn gedrag was onopvallend' (hành vi của anh ta không đáng chú ý).
