opvallend
/ˈɔpˌfɑlənt/
màu sắc nổi bật
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "opvallend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Opvallend of gemakkelijk te zien; er sterk of levendig uitzien.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nổi bật hoặc dễ nhận thấy; có vẻ ngoài mạnh mẽ hoặc sống động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De auto had een opvallende rode kleur."
"Chiếc xe có màu đỏ nổi bật."
"Ze droeg een opvallende hoed."
"Cô ấy đội một chiếc mũ nổi bật."
"Zijn gedrag was erg opvallend."
"Hành vi của anh ấy rất dễ nhận thấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'opvallend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'màu sắc nổi bật' hoặc 'dễ thấy' trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả thứ gì đó thu hút sự chú ý. Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ (ví dụ: 'een opvallende kleur').
