subtiel
Định nghĩa "subtiel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Fijngevoelig, scherpzinnig, niet direct opvallend of gemakkelijk te beschrijven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tế nhị, kín đáo, khó nhận thấy, không dễ dàng nhận ra hoặc mô tả.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De film had een subtiele humor."
"Bộ phim có một sự hài hước tinh tế."
"Er was een subtiel verschil in de smaak."
"Có một sự khác biệt tinh tế trong hương vị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'subtiel' thường được dùng để miêu tả những điều tế nhị, khó nhận thấy hoặc khó mô tả. Nó có sắc thái nghĩa tương tự như 'tinh tế' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De geur van de bloemen was subtiel en nauwelijks waarneembaar."
"Mùi hương của những bông hoa rất tinh tế và hầu như không thể nhận thấy."
-
"Het is belangrijk om subtiel te zijn in je kritiek, anders kan het kwetsend overkomen."
"Điều quan trọng là phải tế nhị trong lời chỉ trích của bạn, nếu không nó có thể gây tổn thương."
-
"Zij gaf een subtiele hint, zodat hij het zelf zou begrijpen."
"Cô ấy đã đưa ra một gợi ý tế nhị, để anh ấy tự hiểu."
