(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onopzettelijk
B1
bijwoord B1 Chung

onopzettelijk

/ˌɔnɔpˈsɛtələk/
vô tình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onopzettelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder opzet of intentie; per ongeluk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vô ý, không chủ tâm, do sơ suất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft onopzettelijk een fout gemaakt."

    "Anh ấy đã vô tình mắc lỗi."

  • "De schade is onopzettelijk veroorzaakt."

    "Thiệt hại đã xảy ra do vô ý."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

per ongeluk(vô tình, tình cờ) ongewild(không mong muốn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này là một trạng từ, được sử dụng để mô tả hành động xảy ra không có chủ ý hoặc vô tình.

Ngữ pháp (Grammatica)