(Vị trí top_banner)
Hình minh họa per ongeluk
B1
bijwoord B1 Chung

per ongeluk

/pɛr ˈɔŋ.ɣə.lʏk/
do nhầm lẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "per ongeluk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onbedoeld, zonder opzet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vô tình; không có chủ ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb het per ongeluk gedaan."

    "Tôi đã làm điều đó một cách vô tình."

  • "Ik liet per ongeluk mijn telefoon vallen."

    "Tôi vô tình làm rơi điện thoại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onopzettelijk(vô ý, không cố ý) abusievelijk(do nhầm lẫn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có quy tắc cụ thể về mạo từ vì đây là trạng từ. 'Per ongeluk' thường được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra một cách vô tình hoặc không chủ ý.

Ngữ pháp (Grammatica)