(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oneerlijk
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Đạo đức

oneerlijk

/ɔnˈeːrlək/
một cách sai trái
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oneerlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet eerlijk, niet volgens de regels, niet correct.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không đúng sự thật hoặc không chính xác; không trung thực hoặc không chuẩn xác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij speelde oneerlijk om te winnen."

    "Anh ta đã chơi không trung thực để chiến thắng."

  • "Dat is een oneerlijke vergelijking."

    "Đó là một sự so sánh không công bằng."

  • "Hij gedraagt zich oneerlijk tegenover zijn vrienden."

    "Anh ta cư xử không trung thực với bạn bè của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'oneerlijk' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, có nghĩa là 'không trung thực', 'gian lận', 'bất công'. Nó có thể được sử dụng để mô tả hành động, người hoặc tình huống. Nó trái nghĩa với 'eerlijk' (trung thực). Ví dụ: 'Een oneerlijke deal' (Một thỏa thuận không công bằng). Khi dùng như trạng từ, ta có thể dùng 'oneerlijk' hoặc 'oneerlijk gezegd'. Tuy nhiên, dạng tính từ được sử dụng phổ biến hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)