ontdekken
Định nghĩa "ontdekken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
nieuwe dingen vinden of leren kennen die nog niet bekend waren
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khám phá, thám hiểm, nghiên cứu kỹ lưỡng, xem xét chi tiết (một chủ đề hoặc vấn đề).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wetenschappers hebben een nieuwe planeet ontdekt."
"Các nhà khoa học đã khám phá ra một hành tinh mới."
"Ze ontdekten een verborgen schat in het oude kasteel."
"Họ đã khám phá ra một kho báu ẩn giấu trong lâu đài cổ."
"Ik wil de stad verder ontdekken."
"Tôi muốn khám phá thêm thành phố này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ hành động 'khám phá, tìm ra'. Động từ này không phải là động từ tách (niet-scheidbaar). Ví dụ: Ik ontdek graag nieuwe culturen. (Tôi thích khám phá những nền văn hóa mới).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ontdekken | We willen nieuwe manieren ontdekken om energie te besparen. (Chúng tôi muốn khám phá những cách mới để tiết kiệm năng lượng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ontdek | Ik ontdek elke dag iets nieuws. (Tôi khám phá ra điều gì đó mới mỗi ngày.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ontdekte | Columbus ontdekte Amerika in 1492. (Columbus khám phá ra Châu Mỹ vào năm 1492.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ontdekt | Het mysterie is eindelijk ontdekt. (Bí ẩn cuối cùng đã được khám phá.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wetenschappers proberen nieuwe soorten in het regenwoud te ontdekken."
"Các nhà khoa học cố gắng khám phá những loài mới trong rừng mưa nhiệt đới."
-
"Marie Curie heeft het element radium ontdekt."
"Marie Curie đã khám phá ra nguyên tố radium."
-
"Ik hoop dat ik mijn ware passie zal ontdekken in de toekomst."
"Tôi hy vọng rằng tôi sẽ khám phá ra niềm đam mê thực sự của mình trong tương lai."
-
"De wetenschappers willen nieuwe medicijnen ontdekken."
"Các nhà khoa học muốn khám phá ra những loại thuốc mới."
-
"Marie Curie ontdekte radium en polonium."
"Marie Curie đã khám phá ra radium và polonium."
-
"We ontdekten een prachtige baai tijdens onze vakantie."
"Chúng tôi đã khám phá ra một vịnh tuyệt đẹp trong kỳ nghỉ của mình."
-
"De wetenschappers hebben een nieuwe planeet ontdekt."
"Các nhà khoa học đã khám phá ra một hành tinh mới."
-
"Ik heb altijd al nieuwe culturen willen ontdekken."
"Tôi luôn muốn khám phá những nền văn hóa mới."
-
"Zij heeft tijdens haar reis veel over zichzelf ontdekt."
"Cô ấy đã khám phá ra nhiều điều về bản thân trong chuyến đi của mình."
-
"De wetenschappers hopen nieuwe medicijnen te ontdekken die deze ziekte kunnen genezen."
"Các nhà khoa học hy vọng khám phá ra những loại thuốc mới có thể chữa khỏi căn bệnh này."
-
"Ik ga volgend jaar op vakantie naar Spanje gaan."
"Tôi sẽ đi nghỉ ở Tây Ban Nha vào năm tới."
-
"Zij zullen de resultaten van het onderzoek morgen bekendmaken."
"Họ sẽ công bố kết quả nghiên cứu vào ngày mai."
