ontraden
Định nghĩa "ontraden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand overhalen om iets niet te doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'dissuade': Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De arts ontraadde de patiënt strikt om te roken."
"Bác sĩ nghiêm cấm bệnh nhân hút thuốc."
"Hij probeerde zijn vriend af te ontraden van die gevaarlijke reis."
"Anh ta cố gắng khuyên bạn mình không nên thực hiện chuyến đi nguy hiểm đó."
"Men ontraadde ons het huis te kopen vanwege de slechte fundering."
"Người ta khuyên chúng tôi không nên mua ngôi nhà đó vì móng nhà yếu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'ontraden' có nghĩa là thuyết phục ai đó không làm điều gì đó. Nó là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại và quá khứ, tiền tố 'ont-' sẽ tách ra và đứng cuối câu hoặc sau chủ ngữ.
Ví dụ:
- Hiện tại: Ik ontraad hem dat te doen. (Tôi khuyên anh ta không nên làm điều đó.)
- Quá khứ: Ik ontTrad hem dat te doen. (Tôi đã khuyên anh ta không nên làm điều đó.)
Chú ý:
- 'ontraden' trái nghĩa với 'aanraden' (khuyên nên làm).
- Trong tiếng Việt, chúng ta dùng cấu trúc "thuyết phục ai đó không làm gì đó" hoặc "khuyên ai đó không nên làm gì đó".
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ontraden | Ik wil je ontraden om dat te doen. (Tôi muốn khuyên bạn không nên làm điều đó.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ontraad | Ik ontraad hem die investering. (Tôi khuyên anh ta không nên đầu tư đó.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ontried | Ik ontried hem de aankoop van de auto. (Tôi đã khuyên anh ta không nên mua chiếc xe đó.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ontraden | Ik heb hem de aankoop van het huis ontraden. (Tôi đã khuyên anh ta không nên mua ngôi nhà đó.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik probeerde hem te ontraden om dat gevaarlijke pad te bewandelen."
"Tôi đã cố gắng ngăn cản anh ta đi trên con đường nguy hiểm đó."
-
"De dokter ontraadde haar om te roken, vanwege haar gezondheid."
"Bác sĩ khuyên cô ấy không nên hút thuốc, vì sức khỏe của cô ấy."
-
"De ouders probeerden hun kind te ontraden om met vreemden mee te gaan."
"Các bậc phụ huynh đã cố gắng ngăn cản con mình đi theo người lạ."
-
"Ik probeerde hem te ontraden om te stoppen met zijn studie, maar hij was vastbesloten."
"Tôi đã cố gắng ngăn cản anh ấy bỏ học, nhưng anh ấy đã quyết tâm."
-
"Je moet je huiswerk maken voordat je kunt spelen. (V2-regel)"
"Bạn phải làm bài tập về nhà trước khi bạn có thể chơi."
-
"Ik ruim elke dag mijn kamer op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày."
-
"De politie probeerde de demonstranten te ontraden om de straat te blokkeren."
"Cảnh sát đã cố gắng thuyết phục những người biểu tình không chặn đường."
-
"Mijn moeder heeft me ontraden om 's nachts alleen naar huis te lopen."
"Mẹ tôi đã khuyên tôi không nên đi bộ về nhà một mình vào ban đêm."
-
"De dokter ontraden hem om te roken, omdat het slecht is voor zijn gezondheid."
"Bác sĩ khuyên anh ta không nên hút thuốc, vì nó có hại cho sức khỏe."
-
"Ik probeerde hem te ontraden om dat gevaarlijke plan uit te voeren."
"Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta không thực hiện kế hoạch nguy hiểm đó."
-
"De dokter ontraadde de patiënt om te roken, vanwege de gezondheidsrisico's."
"Bác sĩ khuyên bệnh nhân không nên hút thuốc, vì những rủi ro về sức khỏe."
-
"Zijn vrienden hebben hem ontraden om al zijn spaargeld in dat project te investeren."
"Bạn bè của anh ấy đã khuyên anh ấy không nên đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào dự án đó."
-
"Ik probeerde hem te ontraden om aan die gevaarlijke expeditie deel te nemen."
"Tôi đã cố gắng khuyên ngăn anh ta không tham gia vào cuộc thám hiểm nguy hiểm đó."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa."
-
"Ik weet dat hij de deur openmaakt."
"Tôi biết rằng anh ấy đang mở cửa."
-
"Ik probeerde hem te ontraden om te gaan zwemmen, omdat het water erg koud was."
"Tôi đã cố gắng khuyên can anh ấy không đi bơi, vì nước rất lạnh."
-
"De dokter ontraden de patiënt om te roken."
"Bác sĩ khuyên bệnh nhân không nên hút thuốc."
-
"Zijn vrienden ontraden hem om die riskante investering te doen."
"Bạn bè của anh ấy khuyên anh ấy không nên thực hiện khoản đầu tư rủi ro đó."
-
"De politie probeerde de demonstranten te ontraden om de straat te blokkeren."
"Cảnh sát đã cố gắng ngăn cản những người biểu tình chặn đường."
-
"Mijn moeder ontrade me om 's nachts alleen naar huis te lopen, omdat het onveilig is."
"Mẹ tôi khuyên tôi không nên đi bộ về nhà một mình vào ban đêm, vì nó không an toàn."
-
"De dokter ontrade hem om te roken, omdat het slecht is voor zijn gezondheid."
"Bác sĩ khuyên anh ấy không nên hút thuốc, vì nó có hại cho sức khỏe."
