(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontstaan
B1
werkwoord B1 Triết học, Sinh học, Ngôn ngữ học

ontstaan

/ɔntˈstaːn/
bắt đầu tồn tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontstaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beginnen te bestaan; beginnen aanwezig te zijn of werkelijkheid te worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu tồn tại; bắt đầu hiện hữu hoặc trở thành sự thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een probleem ontstaan."

    "Một vấn đề đã nảy sinh."

  • "Het bedrijf is in 2005 ontstaan."

    "Công ty được thành lập vào năm 2005."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beginnen(bắt đầu) opkomen(xuất hiện) verrijzen(nổi lên, mọc lên)

Trái nghĩa

verdwijnen(biến mất) eindigen(kết thúc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'ontstaan' là một động từ mạnh (sterk werkwoord), có nghĩa là gốc từ thay đổi trong quá trình chia động từ. Cần chú ý cách chia động từ này trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) ontstaan
Hoe is het heelal ontstaan?
(Vũ trụ đã hình thành như thế nào?)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ontsta
Er ontsta een probleem als we niet opletten.
(Một vấn đề nảy sinh nếu chúng ta không chú ý.)
Past Simple (quá khứ đơn) ontstond
Er ontstond een discussie over de nieuwe regels.
(Một cuộc tranh luận đã nảy sinh về các quy tắc mới.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ontstaan
Het probleem is onstaan door een misverstand.
(Vấn đề đã nảy sinh do một sự hiểu lầm.)