(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verdwijnen
B1
werkwoord B1 Vật lý, Khí tượng học, Tâm lý học

verdwijnen

/vərˈdwɛi̯nə(n)/
tan biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verdwijnen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

ophouden te bestaan; onzichtbaar worden

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho phân tán và đi theo các hướng khác nhau; làm tản mát hoặc biến mất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De mist verdween in de ochtendzon."

    "Sương mù tan biến trong ánh nắng ban mai."

  • "Mijn sleutels zijn verdwenen."

    "Chìa khóa của tôi đã biến mất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verdwijnen' là một động từ không tách rời. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự biến mất, tan biến một cách tự nhiên hoặc không rõ nguyên nhân.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verdwijnen
De sneeuw zal verdwijnen in de lente.
(Tuyết sẽ tan vào mùa xuân.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verdwijn
Ik verdwijn even, ik ben zo terug.
(Tôi biến mất một lát, tôi sẽ quay lại ngay.)
Past Simple (quá khứ đơn) verdween
De sleutel verdween plotseling.
(Chìa khóa đột nhiên biến mất.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verdwenen
De kat is verdwenen uit de tuin.
(Con mèo đã biến mất khỏi vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De zon verdween achter de wolken."

    "Mặt trời biến mất sau những đám mây."

  • "Plotseling verdween hij uit mijn leven."

    "Đột nhiên, anh ấy biến mất khỏi cuộc đời tôi."

  • "De magie verdween toen ik de truc doorhad."

    "Điều kỳ diệu biến mất khi tôi hiểu được mánh khóe."

Thì Hiện tại đơn
  • "De zon verdwijnt achter de wolken."

    "Mặt trời biến mất sau những đám mây."

  • "Mijn sleutels zijn verdwenen; ik kan ze nergens vinden."

    "Chìa khóa của tôi đã biến mất; tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả."

  • "De magie van het circus verdwijnt langzaam in de moderne tijd."

    "Sự kỳ diệu của rạp xiếc đang dần biến mất trong thời hiện đại."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De sneeuw verdwijnt in de zon."

    "Tuyết tan biến dưới ánh mặt trời."

  • "Mijn sleutels zijn verdwenen; ik weet niet waar ze zijn."

    "Chìa khóa của tôi đã biến mất; tôi không biết chúng ở đâu."

  • "De magiër liet het konijn verdwijnen."

    "Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất."

Quá khứ hoàn thành
  • "De zon verdween achter de wolken."

    "Mặt trời biến mất sau những đám mây."

  • "Mijn sleutels zijn verdwenen, ik kan ze nergens vinden."

    "Chìa khóa của tôi đã biến mất, tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả."

  • "De vluchtelingen verdwenen in de menigte."

    "Những người tị nạn biến mất trong đám đông."

Chọn trợ động từ
  • "De zon verdween achter de wolken."

    "Mặt trời biến mất sau những đám mây."

  • "Mijn sleutels zijn verdwenen; ik kan ze nergens vinden."

    "Chìa khóa của tôi đã biến mất; tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả."

  • "De oude tradities verdwijnen langzaam maar zeker."

    "Những truyền thống cũ đang dần biến mất."