verdwijnen
Định nghĩa "verdwijnen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
ophouden te bestaan; onzichtbaar worden
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho phân tán và đi theo các hướng khác nhau; làm tản mát hoặc biến mất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De mist verdween in de ochtendzon."
"Sương mù tan biến trong ánh nắng ban mai."
"Mijn sleutels zijn verdwenen."
"Chìa khóa của tôi đã biến mất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'verdwijnen' là một động từ không tách rời. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự biến mất, tan biến một cách tự nhiên hoặc không rõ nguyên nhân.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verdwijnen | De sneeuw zal verdwijnen in de lente. (Tuyết sẽ tan vào mùa xuân.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verdwijn | Ik verdwijn even, ik ben zo terug. (Tôi biến mất một lát, tôi sẽ quay lại ngay.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verdween | De sleutel verdween plotseling. (Chìa khóa đột nhiên biến mất.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verdwenen | De kat is verdwenen uit de tuin. (Con mèo đã biến mất khỏi vườn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De zon verdween achter de wolken."
"Mặt trời biến mất sau những đám mây."
-
"Plotseling verdween hij uit mijn leven."
"Đột nhiên, anh ấy biến mất khỏi cuộc đời tôi."
-
"De magie verdween toen ik de truc doorhad."
"Điều kỳ diệu biến mất khi tôi hiểu được mánh khóe."
-
"De zon verdwijnt achter de wolken."
"Mặt trời biến mất sau những đám mây."
-
"Mijn sleutels zijn verdwenen; ik kan ze nergens vinden."
"Chìa khóa của tôi đã biến mất; tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả."
-
"De magie van het circus verdwijnt langzaam in de moderne tijd."
"Sự kỳ diệu của rạp xiếc đang dần biến mất trong thời hiện đại."
-
"De sneeuw verdwijnt in de zon."
"Tuyết tan biến dưới ánh mặt trời."
-
"Mijn sleutels zijn verdwenen; ik weet niet waar ze zijn."
"Chìa khóa của tôi đã biến mất; tôi không biết chúng ở đâu."
-
"De magiër liet het konijn verdwijnen."
"Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất."
-
"De zon verdween achter de wolken."
"Mặt trời biến mất sau những đám mây."
-
"Mijn sleutels zijn verdwenen, ik kan ze nergens vinden."
"Chìa khóa của tôi đã biến mất, tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả."
-
"De vluchtelingen verdwenen in de menigte."
"Những người tị nạn biến mất trong đám đông."
-
"De zon verdween achter de wolken."
"Mặt trời biến mất sau những đám mây."
-
"Mijn sleutels zijn verdwenen; ik kan ze nergens vinden."
"Chìa khóa của tôi đã biến mất; tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả."
-
"De oude tradities verdwijnen langzaam maar zeker."
"Những truyền thống cũ đang dần biến mất."
