(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pijnlijk
B1
bijwoord B1 Tổng quát

pijnlijk

/ˈpɛi̯nlək/
đau đớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "pijnlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die pijn of lijden veroorzaakt; op een manier die onaangenaam of onplezierig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách gây ra đau đớn hoặc khổ sở; một cách gây khó chịu hoặc không vui.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De waarheid was pijnlijk duidelijk."

    "Sự thật thì rõ ràng một cách đau đớn."

  • "Hij keek haar pijnlijk aan."

    "Anh ta nhìn cô một cách đau khổ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

smartelijk(đau khổ) kwetsend(gây tổn thương)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'pijnlijk' có thể dùng để diễn tả một cách đau đớn, khó chịu. Chú ý sự khác biệt giữa 'pijnlijk' (tính từ/trạng từ) và 'pijn' (danh từ, cơn đau).

Ngữ pháp (Grammatica)