(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doordacht
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

doordacht

/doːrˈdɑxt/
được lên kế hoạch kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doordacht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zorgvuldig en met aandacht voor detail van tevoren gepland of georganiseerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được lên kế hoạch hoặc tổ chức cẩn thận từ trước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een doordacht plan om de concurrentie te verslaan."

    "Đó là một kế hoạch được lên kỹ lưỡng để đánh bại đối thủ cạnh tranh."

  • "De doordachte strategie leidde tot succes."

    "Chiến lược được lên kế hoạch kỹ lưỡng đã dẫn đến thành công."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'doordacht' thường được dùng để miêu tả các kế hoạch, chiến lược hoặc hành động đã được suy nghĩ và chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự cẩn thận và chu đáo trong quá trình lập kế hoạch.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het doordachte plan van de architect leidde tot een prachtig en functioneel gebouw."

    "Kế hoạch chu đáo của kiến trúc sư đã dẫn đến một tòa nhà đẹp và tiện dụng."

  • "De nieuwe auto is sneller dan de oude, maar mijn fiets is het snelst."

    "Chiếc xe hơi mới nhanh hơn chiếc xe cũ, nhưng xe đạp của tôi là nhanh nhất."

  • "Ik weet dat hij de afwas zal opruimen nadat hij klaar is met zijn huiswerk, want hij ruimt altijd alles keurig op."

    "Tôi biết anh ấy sẽ dọn dẹp bát đĩa sau khi anh ấy làm xong bài tập về nhà, vì anh ấy luôn dọn dẹp mọi thứ gọn gàng."