onveilig
/ɔnˈvɛi̯.lɑχ/
không an toàn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "onveilig" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit gebied is 's nachts erg onveilig."
"Khu vực này rất không an toàn vào ban đêm."
"De oude brug voelt onveilig aan."
"Cây cầu cũ có cảm giác không an toàn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, không đi kèm mạo từ. Nó được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc một tình huống không an toàn, có thể gây nguy hiểm.
