onverantwoord
Định nghĩa "onverantwoord" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet verantwoord; onredelijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được trả lại; không được đáp lại; không được hồi đáp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is onverantwoord om zulke risico's te nemen."
"Thật là vô trách nhiệm khi chấp nhận những rủi ro như vậy."
"Zijn gedrag was totaal onverantwoord."
"Hành vi của anh ấy hoàn toàn vô trách nhiệm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Onverantwoord' (không chịu trách nhiệm, vô trách nhiệm) trong tiếng Hà Lan có sắc thái nghĩa gần với 'không được trả lại; không được đáp lại; không được hồi đáp' ở khía cạnh 'không có sự phản hồi hoặc không có sự đáp lại tương xứng'. Tuy nhiên, nó không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp. 'Onverantwoord' thường dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc thái độ thiếu suy nghĩ, nguy hiểm hoặc không có trách nhiệm. Ví dụ: 'Dit is een onverantwoorde investering' (Đây là một khoản đầu tư vô trách nhiệm). Nếu bạn muốn diễn tả ý 'không được trả lại' theo nghĩa đen, bạn nên dùng các từ như 'niet terugbetaald' (không được hoàn lại tiền) hoặc 'niet geretourneerd' (không được trả lại hàng).
