onverbloemd
/ɔɱvərˈblumt/
lời lẽ thẳng thừng
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "onverbloemd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
zonder iets te verbergen of te verzachten; direct en eerlijk, soms op een manier die onaangenaam kan zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói thẳng, không cố gắng tỏ ra lịch sự hoặc tử tế; diễn đạt một điều gì đó khó chịu một cách trực tiếp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij gaf zijn onverbloemde mening over de kwestie."
"Anh ấy đưa ra ý kiến thẳng thắn của mình về vấn đề này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onverbloemd' thường được dùng để miêu tả cách diễn đạt trực tiếp, không che giấu. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực nếu gây khó chịu.
