(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diplomatiek
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Ngôn ngữ học, Văn học

diplomatiek

/ˌdɪploːmaːˈtik/
lời lẽ khéo léo
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "diplomatiek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

blijk gevend van tact, fijngevoeligheid en handigheid in de omgang met anderen; tactvol en welbespraakt

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kỹ năng tinh tế, sự khéo léo hoặc tài tình; khéo léo và giàu trí tưởng tượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn diplomatieke antwoorden voorkwamen een conflict."

    "Những câu trả lời khéo léo của anh ấy đã ngăn chặn một cuộc xung đột."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'diplomatiek' thường được sử dụng để mô tả cách hành xử khéo léo, tinh tế để tránh gây mất lòng người khác. Nghĩa tương đương 'có tính ngoại giao', 'khéo léo'.

Ngữ pháp (Grammatica)